強近 qiáng jìn · cường cận Hán Việt: cường cận · Pinyin: qiáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 近 (cận)Pinyinqiáng jìnHán Việtcường cậnCấu tạo強 + 近 · cường + cận nghĩa thành phần: cường + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓较为亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.谓较为亲近。