強進

qiáng jìn cường tiến

Hán Việt: cường tiến · Pinyin: qiáng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强进"; 谓勉强进用; 强行前进;强行深入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强进"。 2.谓勉强进用。 3.强行前进;强行深入。