強通 qiáng tōng · cường thông Hán Việt: cường thông · Pinyin: qiáng tōng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 通 (thông)Pinyinqiáng tōngHán Việtcường thôngCấu tạo強 + 通 · cường + thông nghĩa thành phần: cường + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强迫通奸; 强求贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.强迫通奸。 2.强求贯通。