強道 qiáng dào · cường đạo Hán Việt: cường đạo · Pinyin: qiáng dào Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 道 (đạo)Pinyinqiáng dàoHán Việtcường đạoCấu tạo強 + 道 · cường + đạo nghĩa thành phần: cường + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强道"; 致强之道。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强道"。 2.致强之道。