強鉗

qiáng qián cường kiềm

Hán Việt: cường kiềm · Pinyin: qiáng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强钳"; 强行压制,不让人讲话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强钳"。 2.强行压制,不让人讲话。