強陽

qiáng yáng cường dương

Hán Việt: cường dương · Pinyin: qiáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强阳"; 健动之貌; 指刚暴之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强阳"。 2.健动之貌。 3.指刚暴之气。