強附 qiáng fù · cường phụ Hán Việt: cường phụ · Pinyin: qiáng fù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 附 (phụ)Pinyinqiáng fùHán Việtcường phụCấu tạo強 + 附 · cường + phụ nghĩa thành phần: cường + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言牵强附会。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言牵强附会。