強難

qiáng nán cường nan

Hán Việt: cường nan · Pinyin: qiáng nán

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强难"; 无理地加以诘难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强难"。 2.无理地加以诘难。