強雄

qiáng xióng cường hùng

Hán Việt: cường hùng · Pinyin: qiáng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强雄"; 英勇;勇健; 强大;强盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强雄"。 2.英勇;勇健。 3.强大;强盛。