強霸

qiáng bà cường phách

Hán Việt: cường phách · Pinyin: qiáng bà

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强伯"。亦作"强霸"; 强大的霸国; 称雄;称霸; 谓使之称雄﹑使之称霸; 凶横强暴; 强行霸占。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强伯"。亦作"强霸"。 2.强大的霸国。 3.称雄;称霸。 4.谓使之称雄﹑使之称霸。 5.凶横强暴。 6.强行霸占。