強非 qiáng fēi · cường phi Hán Việt: cường phi · Pinyin: qiáng fēi Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 非 (phi)Pinyinqiáng fēiHán Việtcường phiCấu tạo強 + 非 · cường + phi nghĩa thành phần: cường + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强烈反对。Tân Hoa Tự Điển 1.强烈反对。