強風情 qiáng fēng qíng · cường phong tình Hán Việt: cường phong tình · Pinyin: qiáng fēng qíng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 風 (phong) + 情 (tình)Pinyinqiáng fēng qíngHán Việtcường phong tìnhCấu tạo強 + 風 + 情 · cường + phong + tình nghĩa thành phần: cường + phong + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓强作风情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓强作风情。