強魂 qiáng hún · cường hồn Hán Việt: cường hồn · Pinyin: qiáng hún Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 魂 (hồn)Pinyinqiáng húnHán Việtcường hồnCấu tạo強 + 魂 · cường + hồn nghĩa thành phần: cường + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强魂"; 倔强的魂魄;厉鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强魂"。 2.倔强的魂魄;厉鬼。