弼匡 bật khuông Hán Việt: bật khuông Tổng quan Cấu tạo: 弼 (bật) + 匡 (khuông)Hán Việtbật khuôngCấu tạo弼 + 匡 · bật + khuông nghĩa thành phần: bật + khuông Từ liên quan Gần nghĩa匡仁 · 匡助 · 匡化 · 匡山 · 匡復 · 匡扶 · 匡救 · 匡正