弼教

bật giáo

Hán Việt: bật giáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

語本《書經.大禹謨》:「汝作士,明于五刑,以弼五教,期于予治。」輔助教育。《清史稿.卷一四二.刑法志一》:「且夫國之有刑,所以弼教。」

Cấu tạo: 弼 (bật) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗ trợ giáo dục
  • Biên soạn v. assist in education

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《書經.大禹謨》:「汝作士,明于五刑,以弼五教,期于予治。」輔助教育。《清史稿.卷一四二.刑法志一》:「且夫國之有刑,所以弼教。」

Eng

  • Cihui 弼教 ìjiào v. assist in education
  • Tần suất từ v. assist in education

Từ liên quan

Gần nghĩa

教一 · 教主 · 教义 · 教习 · 教书 · 教亨 · 教令 · 教仪