彀張 gòu zhāng·cấu trương Hán Việt: cấu trương · Pinyin: gòu zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹扩张。 Cấu tạo: 彀 (cấu) + 張 (trương)Pinyingòu zhāngHán Việtcấu trươngCấu tạo彀 + 張 · cấu + trương nghĩa thành phần: cấu + trương Từ liên quan Gần nghĩa張三 · 張丹 · 張儀 · 張力 · 張勳 · 張北 · 張華 · 張口