彀張 gòu zhāng · cấu trương Hán Việt: cấu trương · Pinyin: gòu zhāng Tổng quan Cấu tạo: 彀 (cấu) + 張 (trương)Pinyingòu zhāngHán Việtcấu trươngCấu tạo彀 + 張 · cấu + trương nghĩa thành phần: cấu + trương