彀当 gòu dāng·cấu đương Hán Việt: cấu đương · Pinyin: gòu dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勾当。事情。常指坏事。 Cấu tạo: 彀 (cấu) + 當 (đương)Pinyingòu dāngHán Việtcấu đươngCấu tạo彀 + 當 · cấu + đương nghĩa thành phần: cấu + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.勾当。事情。常指坏事。 Từ liên quan Gần nghĩa彀中 · 彀騎 · 当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人