彀當 gòu dāng · cấu đương Hán Việt: cấu đương · Pinyin: gòu dāng Tổng quan Cấu tạo: 彀 (cấu) + 當 (đương)Pinyingòu dāngHán Việtcấu đươngCấu tạo彀 + 當 · cấu + đương nghĩa thành phần: cấu + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾当。事情。常指坏事。Tân Hoa Tự Điển 1.勾当。事情。常指坏事。