彀率

gòu lǜcấu suất

Hán Việt: cấu suất · Pinyin: gòu lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.弓张开的程度。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

張弓的限度。《孟子.盡心上》:「大匠不為拙工改廢繩墨,羿不為拙射變其殼率。」

Cấu tạo: 彀 (cấu) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạn độ giương cung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 張弓的限度。《孟子.盡心上》:「大匠不為拙工改廢繩墨,羿不為拙射變其殼率。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.弓张开的程度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

彀中 · 彀騎 · 率众 · 率先 · 率土 · 率尔 · 率性 · 率旅