彀率

gòu lǜ cấu suất

Hán Việt: cấu suất · Pinyin: gòu lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (suất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 張弓的限度。《孟子.盡心上》:「大匠不為拙工改廢繩墨,羿不為拙射變其殼率。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弓张开的程度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弓张开的程度。