彀騎

gòu qí cấu kị

Hán Việt: cấu kị · Pinyin: gòu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám lính cưỡi ngựa cầm cung nỏ. cấu kị cấu kị ☆Đám lính cưỡi ngựa cầm cung nỏ.