彀騎 gòu qí·cấu kị Hán Việt: cấu kị · Pinyin: gòu qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.持弓弩的骑兵。 Cấu tạo: 彀 (cấu) + 騎 (kị)Pinyingòu qíHán Việtcấu kịTừ loạidanhCấu tạo彀 + 騎 · cấu + kị nghĩa thành phần: cấu + kị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỵ binh cung nỏ Từ liên quan Gần nghĩa彀中 · 騎兵 · 騎卒 · 騎墻 · 騎士 · 騎射 · 騎牆 · 騎縫