彆嘴

biè zuǐ

Pinyin: biè zuǐ

Tổng quan

đầy miệng (lời nói vụng về) | câu nói líu lưỡi

Cấu tạo: + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy miệng (lời nói vụng về) | câu nói líu lưỡi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绕嘴:这段文字半文不白,读起来~。

Eng

  • CC-CEDICT mouthful (awkward speech)|tongue-twister
  • Cihui mouthful (awkward speech); tongue-twister