別氣

bié qì biệt khí

Hán Việt: biệt khí · Pinyin: bié qì

Tổng quan

đừng tức giận

Cấu tạo: (biệt) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đừng tức giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘔氣、賭氣。《初刻拍案驚奇》卷二六:「小的妻子向來與小的爭競口舌,彆氣歸家。丈人欺心,藏過了,不肯還了小的。」

Eng

  • Cihui 別氣 ièqì s.v. silently resentful