弹剥 đạn bác Hán Việt: đạn bác Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 剥 (bác)Hán Việtđạn bácCấu tạo弹 + 剥 · đạn + bác nghĩa thành phần: đạn + bác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 缺點、差錯。《董西廂》卷六:「是則是這冤家沒彈剝,陡恁地精神偏出跳?」也作「包彈」。