彈劾
đạn hặc
Hán Việt: đạn hặc · Pinyin: tán hé
Tổng quan
luận tội (một quan chức)
Nghĩa
Việt
- Cihui luận tội (một quan chức)
- Cihui đàn hặc đàn hặc ☆Hạch hỏi điều lầm lỗi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 監察機關或民意機關,對違法失職的政府官員提出控訴,以監督其行為的行動,稱為「彈劾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君主时代担任监察职务的官员检举官吏的罪状;某些国家的议会抨击政府工作人员,揭发其罪状。
Eng
- CC-CEDICT to impeach (an official)
- Cihui to impeach (an official)