弹包 đạn bao Hán Việt: đạn bao Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 包 (bao)Hán Việtđạn baoCấu tạo弹 + 包 · đạn + bao nghĩa thành phần: đạn + bao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 缺點、毛病。《董西廂》卷二:「或短或長,或肥或瘦,一個個精神沒彈包。」也作「包彈」。