彈去 đạn khứ Hán Việt: đạn khứ Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 去 (khứ)Hán Việtđạn khứCấu tạo彈 + 去 · đạn + khứ nghĩa thành phần: đạn + khứ Nghĩa EngCihui 彈去 ánqù r.v. flick off