彈參

đạn tham

Hán Việt: đạn tham

Tổng quan

hặc kẻ có lỗi

Cấu tạo: 弹 (đạn) + 参 (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn tham: hặc kẻ có lỗi

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合