弹囘

đạn hồi

Hán Việt: đạn hồi

Tổng quan

o dãn. Dãn ra và co lại (như cao su). đàn hồi đàn hồi ☆Co dãn. Dãn ra và co lại (như cao su).

Cấu tạo: (đạn) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o dãn. Dãn ra và co lại (như cao su). đàn hồi đàn hồi ☆Co dãn. Dãn ra và co lại (như cao su).