彈囘

đạn hồi

Hán Việt: đạn hồi

Tổng quan

Co dãn. Dãn ra và co lại (như cao su)

Cấu tạo: 弹 (đạn) + 囘 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co dãn

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹丝 · 弹丸 · 弹仓 · 弹出 · 弹力 · 弹劾 · 弹匣 · 弹压