彈回 tán huí · đạn hồi Hán Việt: đạn hồi · Pinyin: tán huí Tổng quan nảy lại Cấu tạo: 彈 (đạn) + 回 (hồi)Pinyintán huíHán Việtđạn hồiCấu tạo彈 + 回 · đạn + hồi nghĩa thành phần: đạn + hồi Nghĩa ViệtCihui nảy lạiEngCC-CEDICT to reboundCihui to rebound