弹墨绫 đạn mặc lăng Hán Việt: đạn mặc lăng Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 墨 (mặc) + 绫 (lăng)Hán Việtđạn mặc lăngCấu tạo弹 + 墨 + 绫 · đạn + mặc + lăng nghĩa thành phần: đạn + mặc + lăng