弹治 đạn trì Hán Việt: đạn trì Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 治 (trì)Hán Việtđạn trìCấu tạo弹 + 治 · đạn + trì nghĩa thành phần: đạn + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彈劾究治。《漢書.卷七六.張敞傳》:「梁國大都,吏民凋敝,且當以柱後惠文彈治之耳。」《宋史.卷三八七.杜莘老傳》:「內侍張去為取御馬院西兵二百髠其頂,都人異之,口語籍籍。莘老彈治,上疑其未審,不樂。」