彈簧

tán huáng đạn hoàng

Hán Việt: đạn hoàng · Pinyin: tán huáng

Tổng quan

lò xo

Cấu tạo: (đạn) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò xo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用材料的彈性作用製成的物件,能在外力作用下,發生伸長、縮短、彎曲、扭轉等形變;除去外力後,可恢復原狀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用材料的弹性作用制成的零件,在外力作用下能发生形变,除去外力后又恢复原状。常见的用合金钢制成,有螺旋形、板形、杆形等不同形状。有的地区叫绷簧。

Eng

  • CC-CEDICT spring
  • Cihui spring