彈簧牀 đạn hoàng sàng Hán Việt: đạn hoàng sàng Tổng quan giường lò xo Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 牀 (sàng)Hán Việtđạn hoàng sàngCấu tạo彈 + 簧 + 牀 · đạn + hoàng + sàng nghĩa thành phần: đạn + hoàng + sàng Nghĩa ViệtCihui giường lò xoEngCihui 彈簧床 ánhuángchuáng n. spring bed M:¹zhāng