彈絲 đạn ti Hán Việt: đạn ti Tổng quan sợi đàn hồi, (động vật) bọ bổ củi Cấu tạo: 彈 (đạn) + 絲 (ti)Hán Việtđạn tiTừ loạidanhCấu tạo彈 + 絲 · đạn + ti nghĩa thành phần: đạn + ti Nghĩa EngTần suất từ elater Từ liên quan Gần nghĩa丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 絲帶 · 丝弦