彈絲 đạn ti Hán Việt: đạn ti Tổng quan sợi đàn hồi, (động vật) bọ bổ củi Cấu tạo: 彈 (đạn) + 絲 (ti)Hán Việtđạn tiCấu tạo彈 + 絲 · đạn + ti nghĩa thành phần: đạn + ti Nghĩa ViệtCihui sợi đàn hồi, (động vật) bọ bổ củi