彈網 đạn võng Hán Việt: đạn võng Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 網 (võng)Hán Việtđạn võngCấu tạo彈 + 網 · đạn + võng nghĩa thành phần: đạn + võng Nghĩa EngCihui 彈網 ánwǎng n. trampoline