彈腿

đạn thối

Hán Việt: đạn thối

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種拳術。相傳此拳出自河南潭家溝;一說為山東龍潭寺和尚所創。是北派拳術的一支流派。注重練腿,尤多彈射、彎曲、蹬、踢等動作;出腿時迅猛異常,有如彈弓激射而出,所以稱為「彈腿」。也作「潭腿」、「譚腿」。

Eng

  • Cihui 彈腿 tántuǐ v.o. <sport> leg action