彈舌

tán shé đạn thiệt

Hán Việt: đạn thiệt · Pinyin: tán shé

Tổng quan

tạo ra âm lưỡi | luyến láy

Cấu tạo: (đạn) + (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo ra âm lưỡi | luyến láy

Eng

  • CC-CEDICT to cluck|to trill
  • Cihui to cluck/to trill