彈蟲 đạn trùng Hán Việt: đạn trùng Tổng quan sợi đàn hồi, (động vật) bọ bổ củi Cấu tạo: 彈 (đạn) + 蟲 (trùng)Hán Việtđạn trùngCấu tạo彈 + 蟲 · đạn + trùng nghĩa thành phần: đạn + trùng Nghĩa ViệtCihui sợi đàn hồi, (động vật) bọ bổ củi