弹路 đạn lộ Hán Việt: đạn lộ Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 路 (lộ)Hán Việtđạn lộCấu tạo弹 + 路 · đạn + lộ nghĩa thành phần: đạn + lộ