彈量 đạn lượng Hán Việt: đạn lượng Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 量 (lượng)Hán Việtđạn lượngCấu tạo彈 + 量 · đạn + lượng nghĩa thành phần: đạn + lượng Nghĩa EngCihui elastance