彈雨

dàn yǔ đạn vũ

Hán Việt: đạn vũ · Pinyin: dàn yǔ

Tổng quan

làn đạn

Cấu tạo: (đạn) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làn đạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炮彈如雨般紛紛落下。形容戰爭慘烈。如:「國軍在槍林彈雨中奮戰,終於殲滅敵軍,贏得勝利。」

Eng

  • CC-CEDICT hail of bullets
  • Cihui hail of bullets