彊顏

cường nhan

Hán Việt: cường nhan

Tổng quan

Mặt cứng, mặt dày, không biết hổ thẹn

Cấu tạo: 彊 (cường) + 颜 (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt dày

Từ liên quan

Gần nghĩa

彊家 · 彊志 · 彊粱 · 顏厚 · 顏子 · 顏料 · 顏色 · 顏面