彊颜

cường nhan

Hán Việt: cường nhan

Tổng quan

ặt cứng, mặt dày, không biết hổ thẹn. cương nhan cương nhan ☆Mặt cứng, mặt dày, không biết hổ thẹn.

Cấu tạo: (cường) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ặt cứng, mặt dày, không biết hổ thẹn. cương nhan cương nhan ☆Mặt cứng, mặt dày, không biết hổ thẹn.