彌宗 mí zōng · di tông Hán Việt: di tông · Pinyin: mí zōng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 宗 (tông)Pinyinmí zōngHán Việtdi tôngCấu tạo彌 + 宗 · di + tông nghĩa thành phần: di + tông