彌敬

mí jìng di kính

Hán Việt: di kính · Pinyin: mí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送小兒滿月禮物的題詞。

Eng

  • Cihui 彌敬 íjìng f.e. <court.> phrase written on the gift for a one-month-old baby