彌楹 mí yíng · di doanh Hán Việt: di doanh · Pinyin: mí yíng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 楹 (doanh)Pinyinmí yíngHán Việtdi doanhCấu tạo彌 + 楹 · di + doanh nghĩa thành phần: di + doanh