彌節 mí jié · di tiết Hán Việt: di tiết · Pinyin: mí jié Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 節 (tiết)Pinyinmí jiéHán Việtdi tiếtCấu tạo彌 + 節 · di + tiết nghĩa thành phần: di + tiết