彌綸 mí lún · di luân Hán Việt: di luân · Pinyin: mí lún Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 綸 (luân)Pinyinmí lúnHán Việtdi luânCấu tạo彌 + 綸 · di + luân nghĩa thành phần: di + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周遍包羅。南朝梁.劉勰《文心雕龍.論說》:「論也者,彌綸群言,而研精一理者也。」EngCihui 彌綸 ílún v.p. known to all