弥迦那

di già na

Hán Việt: di già na

Tổng quan

di ca na (人名)Mekhalā,婬女名。本行集經十六曰:「有一婬女名彌迦那,隋言一者。」☸

Cấu tạo: (di) + (già) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di ca na (人名)Mekhalā,婬女名。本行集經十六曰:「有一婬女名彌迦那,隋言一者。」☸