彎刀

wān dāoloan đao

Hán Việt: loan đao · Pinyin: wān dāo

Tổng quan

loan đao

Cấu tạo: 彎 (loan) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao cong
  • Google Alex v6 loan đao
  • VietPhrases loan đao
  • Tần suất từ (hàng hải) thanh đoản kiếm dao rựa (để chặt mía), dao (dùng làm vũ khí) dao rựa (để chặt mía), dao (dùng làm vũ khí) thanh mã tấu, thanh đại đao thanh kiếm cong; loan đao
  • Tần suất từ loan đao
  • Biên soạn 彎刀 wāndāo n. machete

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cutlas

Eng

  • Cihui 彎刀 wāndāo n. machete
  • Tần suất từ 彎刀 wāndāo n. machete

Đức

  • Handedict Machete

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀傷 · 刀俎 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀 · 刀刃