彎度

wān dùloan độ

Hán Việt: loan độ · Pinyin: wān dù

Tổng quan

uốn cong

新华 · Tân Hoa Đại lục

物体弯曲的程度。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

物體受外力而彎曲的程度。

Cấu tạo: 彎 (loan) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ cong
  • Biên soạn flexure; curvature

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體受外力而彎曲的程度。

Eng

  • Cihui 彎度 āndù n. flexure; curvature

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏