彎度
loan độ
Hán Việt: loan độ · Pinyin: wān dù
Tổng quan
độ cong: uốn cong
Nghĩa
Việt
- Cihui độ cong: uốn cong
- Cihui độ cong; uốn cong。物體彎曲的程度。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體受外力而彎曲的程度。
Eng
- Cihui 彎度 āndù n. flexure; curvature