彎扭
loan nữu
Hán Việt: loan nữu
Tổng quan
khúc uốn quanh, khúc quanh co, chỗ khúc khuỷu
Nghĩa
Việt
- Cihui khúc uốn quanh, khúc quanh co, chỗ khúc khuỷu
Eng
- Cihui 彎扭 ānniǔ* attr. crooked; twisted; winding
Hán Việt: loan nữu
khúc uốn quanh, khúc quanh co, chỗ khúc khuỷu